宫娥
cung nga
Hán Việt: cung nga · Pinyin: gōng é
Tổng quan
cung nữ
宫女。
宮女。《西遊記》第三○回:「嚇得那十七個宮娥,沒命的前後亂跑亂藏。」也作「宮娃」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cung nga: cung nữ
- Tần suất từ cung nữ
- Biên soạn 宮娥 gōng'é n. 1. palace maid 2. maid of honor M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宫女。
Eng
- Cihui 宮娥 gōng'é n. 1. palace maid 2. maid of honor M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ 宮娥 gōng'é n. 1. palace maid 2. maid of honor M:ge/¹míng/²wèi