宮室

gōng shì cung thất

Hán Việt: cung thất · Pinyin: gōng shì

Tổng quan

cung thất: cung điện

Cấu tạo: (cung) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung thất: cung điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时指房屋,后来特指帝王的宫殿。

Eng

  • Cihui 宮室 gōngshì n. 1. imperial dwelling 2. palace 3. domicile; habitation ⓐ M:chù 4. wife M:ge/¹míng/²wèi