宮廷

gōng tíng cung đình

Hán Việt: cung đình · Pinyin: gōng tíng

Tổng quan

triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Cấu tạo: (cung) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的居所和辦事的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的住所;由帝王及其大臣构成的统治集团。

Eng

  • CC-CEDICT court (of king or emperor)
  • Cihui court (of king or emperor)

ja

  • JMdict imperial court|royal court