宫悬 cung huyền Hán Việt: cung huyền Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 悬 (huyền)Hán Việtcung huyềnCấu tạo宫 + 悬 · cung + huyền nghĩa thành phần: cung + huyền