宮扇

cung phiến

Hán Việt: cung phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮扇 ōngshàn n. 1. <trad.> fan used by imperial guards 2. round fan 3. <art> mandarin fan M:¹bǎ