宮教 cung giáo Hán Việt: cung giáo Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 教 (giáo)Hán Việtcung giáoCấu tạo宮 + 教 · cung + giáo nghĩa thành phần: cung + giáo Nghĩa EngCihui 宮教 gōngjiào n. palace rules/regulations M:³xiàng