宫漏 cung lậu Hán Việt: cung lậu Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 漏 (lậu)Hán Việtcung lậuCấu tạo宫 + 漏 · cung + lậu nghĩa thành phần: cung + lậu