宮甲

cung giáp

Hán Việt: cung giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮甲 ōngjiǎ n. <trad.> palace guard M:ge/¹míng/²wèi