宮碗 cung oản Hán Việt: cung oản Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 碗 (oản)Hán Việtcung oảnCấu tạo宮 + 碗 · cung + oản nghĩa thành phần: cung + oản Nghĩa EngCihui 宮碗 ōngwǎn n. <pottery> palace bowl