宫籍 cung tịch Hán Việt: cung tịch Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 籍 (tịch)Hán Việtcung tịchCấu tạo宫 + 籍 · cung + tịch nghĩa thành phần: cung + tịch