宫羽 cung vũ Hán Việt: cung vũ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 羽 (vũ)Hán Việtcung vũCấu tạo宫 + 羽 · cung + vũ nghĩa thành phần: cung + vũ