宮袍 cung bào Hán Việt: cung bào Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 袍 (bào)Hán Việtcung bàoCấu tạo宮 + 袍 · cung + bào nghĩa thành phần: cung + bào Nghĩa EngCihui 宮袍 ōngpáo n. court robes M:²jiàn