宫车出 cung xa xuất Hán Việt: cung xa xuất Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 车 (xa) + 出 (xuất)Hán Việtcung xa xuấtCấu tạo宫 + 车 + 出 · cung + xa + xuất nghĩa thành phần: cung + xa + xuất