宫酒 cung tửu Hán Việt: cung tửu Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 酒 (tửu)Hán Việtcung tửuCấu tạo宫 + 酒 · cung + tửu nghĩa thành phần: cung + tửu