宫雉 cung trĩ Hán Việt: cung trĩ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 雉 (trĩ)Hán Việtcung trĩCấu tạo宫 + 雉 · cung + trĩ nghĩa thành phần: cung + trĩ