宫魂 cung hồn Hán Việt: cung hồn Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 魂 (hồn)Hán Việtcung hồnCấu tạo宫 + 魂 · cung + hồn nghĩa thành phần: cung + hồn