宮保
cung bảo
Hán Việt: cung bảo
Tổng quan
職官名。清代太子的老師之一。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cung bảo
- Biên soạn 宮保 gōngbǎo n. teachers of the crown prince
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。清代太子的老師之一。
Eng
- Cihui 宮保 gōngbǎo n. teachers of the crown prince
Hán Việt: cung bảo
職官名。清代太子的老師之一。