宮女

gōng nǚ cung nữ

Hán Việt: cung nữ · Pinyin: gōng nǚ

Tổng quan

thị nữ trong cung | LT:個|个,名,位

Cấu tạo: (cung) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị nữ trong cung | LT:個|个,名,位
  • Cihui cung nữ cung nữ ☆Người hầu gái trong cung vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮中執役的女子。《三國演義》第四回:「帝與后、妃在樓上,宮女報李儒至,帝大驚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫廷里供役役的女子。

Eng

  • CC-CEDICT palace maid|CL:個|个[ge4],名[ming2],位[wei4]
  • Cihui palace maid; CL:個|个,名,位

ja

  • JMdict female court attendant|court lady