宮妃

cung phi

Hán Việt: cung phi

Tổng quan

Vợ thứ của vua

Cấu tạo: 宫 (cung) + 妃 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cung phi

Từ liên quan

Gần nghĩa

妃嫔 · 妃子 · 妃色 · 宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑