宫妆
cung trang
Hán Việt: cung trang
Tổng quan
cung trang; ăn mặc trang điểm của cung nữ。宮女的打扮裝束。
Nghĩa
Việt
- Cihui cung trang; ăn mặc trang điểm của cung nữ。宮女的打扮裝束。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宮女的妝扮。唐.鄭嵎〈津陽門〉詩:「宮妝襟袖皆仙姿,青門紫陌多春風。」