宫娃

cung oa

Hán Việt: cung oa

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (oa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮女。元.馬致遠《漢宮秋.楔子》:「寡人待刷室女選宮娃。」也作「宮娥」。