宫学 cung học Hán Việt: cung học Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 学 (học)Hán Việtcung họcCấu tạo宫 + 学 · cung + học nghĩa thành phần: cung + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南宋時,宮中所設為王室子弟求學的地方。