宮寺

cung tự

Hán Việt: cung tự

Tổng quan

Cấu tạo: 宫 (cung) + 寺 (tự)

Nghĩa

Eng

  • JMdict Buddhist temple within a Shinto shrine

ja

  • JMdict 宮寺(ぐうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥