宮崎葵 gōng qī kuí · cung khi quỳ Hán Việt: cung khi quỳ · Pinyin: gōng qī kuí Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 崎 (khi) + 葵 (quỳ)Pinyingōng qī kuíHán Việtcung khi quỳCấu tạo宮 + 崎 + 葵 · cung + khi + quỳ nghĩa thành phần: cung + khi + quỳ