宫巷 cung hạng Hán Việt: cung hạng Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 巷 (hạng)Hán Việtcung hạngCấu tạo宫 + 巷 · cung + hạng nghĩa thành phần: cung + hạng