宮教 cung giáo Hán Việt: cung giáo Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 教 (giáo)Hán Việtcung giáoCấu tạo宮 + 教 · cung + giáo nghĩa thành phần: cung + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮中的教範。《後漢書.卷一○.皇后紀上.序》:「明帝聿遵先旨,宮教頗修。」EngCihui 宮教 gōngjiào n. palace rules/regulations M:³xiàng