宫斗 cung đẩu Hán Việt: cung đẩu Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 斗 (đẩu)Hán Việtcung đẩuCấu tạo宫 + 斗 · cung + đẩu nghĩa thành phần: cung + đẩu