宫样 cung dạng Hán Việt: cung dạng Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 样 (dạng)Hán Việtcung dạngCấu tạo宫 + 样 · cung + dạng nghĩa thành phần: cung + dạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮廷裡的式樣。《三國演義》第六回:「撈起一婦人屍首,雖然日久,其屍不爛,宮樣裝束,項下帶一錦囊。」