宫櫂 cung trạo Hán Việt: cung trạo Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 櫂 (trạo)Hán Việtcung trạoCấu tạo宫 + 櫂 · cung + trạo nghĩa thành phần: cung + trạo