宫漏 cung lậu Hán Việt: cung lậu Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 漏 (lậu)Hán Việtcung lậuCấu tạo宫 + 漏 · cung + lậu nghĩa thành phần: cung + lậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 銅壺滴漏,古代宮中計時的用具。唐.戴叔倫〈春日早朝應制〉詩:「月沉宮漏靜,雨溼禁花寒。」