宫省

cung tỉnh

Hán Việt: cung tỉnh

Tổng quan

ơi ở của vua và hoàng gia. Cũng như Cung cấm — Ngôi nhà làm việc của quan, đặt trong cung vua. cung tỉnh cung tỉnh ☆Nơi ở của vua và hoàng gia. Cũng như Cung cấm — Ngôi nhà làm việc của quan, đặt trong cung vua.

Cấu tạo: (cung) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi ở của vua và hoàng gia. Cũng như Cung cấm — Ngôi nhà làm việc của quan, đặt trong cung vua. cung tỉnh cung tỉnh ☆Nơi ở của vua và hoàng gia. Cũng như Cung cấm — Ngôi nhà làm việc của quan, đặt trong cung vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.設於禁宮中的官署,如門下省、中書省等。 2.宮禁。《三國志.卷九.魏書.曹真傳》:「晏長于宮省,又尚公主,少以才秀知名。」