宫眉

cung mi

Hán Việt: cung mi

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代式樣入時,合於宮妝的女子眉。唐.李商隱〈效徐陵體贈更衣〉詩:「楚腰知便寵,宮眉正鬥強。」