宫粉 cung phấn Hán Việt: cung phấn Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 粉 (phấn)Hán Việtcung phấnCấu tạo宫 + 粉 · cung + phấn nghĩa thành phần: cung + phấn