宫罚 cung phạt Hán Việt: cung phạt Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 罚 (phạt)Hán Việtcung phạtCấu tạo宫 + 罚 · cung + phạt nghĩa thành phần: cung + phạt