宫卫 cung vệ Hán Việt: cung vệ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 卫 (vệ)Hán Việtcung vệCấu tạo宫 + 卫 · cung + vệ nghĩa thành phần: cung + vệ