宫袖 cung tụ Hán Việt: cung tụ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 袖 (tụ)Hán Việtcung tụCấu tạo宫 + 袖 · cung + tụ nghĩa thành phần: cung + tụ