宮錦

cung cẩm

Hán Việt: cung cẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮錦 gōngjǐn n. a kind of brocade M:²kuài/¹pǐ