宮門 cung môn Hán Việt: cung môn Tổng quan cửa cung Cấu tạo: 宮 (cung) + 門 (môn)Hán Việtcung mônCấu tạo宮 + 門 · cung + môn nghĩa thành phần: cung + môn Nghĩa ViệtCihui cửa cungEngCihui 宮門 gōngmén n. palace gate M:²dào/¹shànjaJMdict gate of a palace