宮闈

gōng wéicung vi

Hán Việt: cung vi · Pinyin: gōng wéi

Tổng quan

cung điện

新华 · Tân Hoa Đại lục

宫廷:~秘事。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

后妃所居的深宮。《後漢書.卷一○.皇后紀上.序》:「后正位宮闈,同體天王。」

Cấu tạo: 宮 (cung) + 闈 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn palace chambers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 后妃所居的深宮。《後漢書.卷一○.皇后紀上.序》:「后正位宮闈,同體天王。」

Eng

  • Cihui 宮闈 ōngwéi n. palace chambers

other

  • Nguồn khác Nơi ở của các hoàng hậu hoặc các thứ phi

Từ liên quan

Gần nghĩa

宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥