宮院 cung viện Hán Việt: cung viện Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 院 (viện)Hán Việtcung việnCấu tạo宮 + 院 · cung + viện nghĩa thành phần: cung + viện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮中的庭院。《三國演義》第一三回:「傕姪李暹引兵圍住宮院。」EngCihui 宮院 gōngyuàn p.w. palace compound M:ge/⁴zuò