宫雉

cung trĩ

Hán Việt: cung trĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古以城長三丈,高一丈為雉。宮雉指宮牆。南朝齊.謝朓〈暫使下都夜發新林至京邑贈西府同僚〉詩:「引領見京室,宮雉正相望。」