宮音 cung âm Hán Việt: cung âm Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 音 (âm)Hán Việtcung âmCấu tạo宮 + 音 · cung + âm nghĩa thành phần: cung + âm Nghĩa EngCihui 宮音 ōngyīn* n. <lg.> one of the wǔyīn used to denote glottals