宫馆 cung quán Hán Việt: cung quán Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 馆 (quán)Hán Việtcung quánCấu tạo宫 + 馆 · cung + quán nghĩa thành phần: cung + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮城內的館舍。《文選.東方朔.非有先生論》:「去侈靡、卑宮館、壞苑囿、填池塹。」