宫体

cung thể

Hán Việt: cung thể

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種詩體。梁簡文帝雅好題詩,然傷於輕豔,當時號為「宮體」。後世多用以指豔體詩詞。