宫魂 cung hồn Hán Việt: cung hồn Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 魂 (hồn)Hán Việtcung hồnCấu tạo宫 + 魂 · cung + hồn nghĩa thành phần: cung + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說蟬是宮中女子魂魄所化,故稱蟬為「宮魂」。宋.王沂孫〈齊天樂.一襟餘恨宮魂斷〉詞:「一襟餘恨宮魂斷,年年翠陰庭樹。」