宫鸦 cung nha Hán Việt: cung nha Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 鸦 (nha)Hán Việtcung nhaCấu tạo宫 + 鸦 · cung + nha nghĩa thành phần: cung + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容眉黛的顏色。元.鄭光祖《倩女離魂》第二折:「有甚心著霧鬢輕籠蟬翅,雙眉淡掃宮鴉。」