宰世

zǎi shìtể thế

Hán Việt: tể thế · Pinyin: zǎi shì

Tổng quan

Sắp đặt công việc giúp đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掌管﹑治理天下。

Cấu tạo: 宰 (tể) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đời
  • Tần suất từ Sắp đặt công việc giúp đời.; ắp đặt công việc giúp đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管﹑治理天下。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人