宰了

zǎi letể liễu

Hán Việt: tể liễu · Pinyin: zǎi le

Tổng quan

(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)

Cấu tạo: 宰 (tể) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giết
  • VietPhrases làm thịt
  • Tần suất từ (thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó); làm thịt

Eng

  • Cihui (coll.) (typically used hyperbolically) to kill (sb)
  • Tần suất từ (coll.) (typically used hyperbolically) to kill (sb)

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取