宰人

zǎi réntể nhân

Hán Việt: tể nhân · Pinyin: zǎi rén

Tổng quan

chặt chém

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周代冢宰的属官◇泛指官员。 2.掌管膳食之官。

Cấu tạo: 宰 (tể) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa ai đó
  • Tần suất từ chặt chém , lừa ai đó
  • Biên soạn overcharge; fleece sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代冢宰的属官◇泛指官员。 2.掌管膳食之官。

Eng

  • Cihui to overcharge; to rip sb off
  • Tần suất từ v.o. overcharge; fleece sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人