宰典

zǎi diǎn tể điển

Hán Việt: tể điển · Pinyin: zǎi diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傣族敬神用的一种蜡条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傣族敬神用的一种蜡条。